| STT | Tên hàng | Số ký | Đơn giá | Thành tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MŨ | 403 | 6.000 | 2.418.000 | |
| 2 | XỐP | 770 | 8.700 | 6.699.000 | VỚT GIÁ |
| 3 | TÔN ĐÁ | 32 | 2.000 | 64.000 | VỚT GIÁ |
| 4 | KIẾNG | 36 | 5.000 | 180.000 | |
| 5 | TÔN ỐNG | 40 | 6.000 | 240.000 | |
| 6 | TIVI | 14 | 5.000 | 70.000 | |
| 7 | BỒN | 17 | 11.500 | 195.500 | |
| 8 | |||||
| TỔNG CỘNG | 1.312 | 9.866.500 | |||